Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
nervous disorder


noun
a disorder of the nervous system
Syn:
neurological disorder, neurological disease
Hypernyms:
disorder, upset
Hyponyms:
brain damage, brain disorder, encephalopathy, brain disease, ataxia,
ataxy, dyssynergia, motor ataxia, atopognosia, atopognosis, dyskinesia,
chorea, flaccid paralysis, amyotrophic lateral sclerosis, ALS, Lou Gehrig's disease, athetosis,
kuru, nerve compression


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.